Bột ăn dặm RiDielac Yến Mạch Gà Đậu Hà Lan - Hộp thiếc 350g

98,230₫

Sản phẩm này được bán & giao hàng bởi Vinamilk và các Cửa hàng Đối tác:

Vui lòng chọn cửa hàng:

Tên cửa hàng:
 
Địa chỉ:
 
Số điện thoại:
 
Thay đổi
× Chính sách mua hàng: Đơn hàng đặt trực tuyến phải có giá trị tối thiểu sau khuyến mãi ≥ 300,000 VNĐ

Thời gian đặt hàng và giao hàng

  • - Đặt hàng trước 10h sáng: giao hàng trong ngày
  • - Đặt hàng sau 10h sáng: giao hàng trong ngày hôm sau
Chỉ giao hàng tại
Tp. Hồ Chí Minh.
Mô tả sản phẩm

Quy cách thùng: 24 hộp/thùng


Bột ăn dặm RiDIELAC được nghiên cứu bởi Trung Tâm nghiên cứu dinh dưỡng và phát triển sản phẩm VINAMILK. Sản phẩm được phát triển theo tiêu chuẩn dinh dưỡng quốc tế CODEX và nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị RNI của Bộ Y Tế Việt Nam giúp bổ sung vi chất dinh dưỡng, hỗ trợ bé phát triển thể chất trong thời gian ăn dặm.

Hỗ trợ sức khỏe  tiêu hóa: Chất xơ tự nhiên của Yến mạch và vi sinh vật có lợi Bifidobacterium, BB-TM12 hỗ trợ sức khoẻ dễ tiêu hoá của bé vì vậy giúp hấp thu các dưỡng chất tốt hơn. Chất béo mạch trung bình MCT dễ hấp thụ, chuyển hóa nhanh thành năng lượng. Ngoài ra còn bổ sung Lysin và vitamin nhóm B  giúp bé cảm thấy ngon miệng. 

Hỗ trợ phát triển trí não: Axit folic, I ốt, Sắt, Taurin, Axit linoleic, đặc biệt DHA kết hợp với Lutein tạo thành hệ dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của não bộ, võng mạc mắt, tăng khả năng nhận thức, ghi nhớ và học hỏi của bé.

Hỗ trợ hệ miễn dịch: Các vi chất Kẽm, Sắt, vitamin D3, A, C,… giúp tăng cường sức đề kháng bảo vệ bé luôn khỏe mạnh.


Dành cho trẻ từ 7-24 tháng tuổi.

Thông số sản phẩm

 

Thành phần trung bình (100g bột) Đơn vị  100g Bột 
Năng lượng/ Energy Kcal               422.0  
Chất đạm/ Protein g                 16.0  
Chất béo/ Fat g                 10.8  
Acid linoleic mg           4,200.0  
DHA (Docosahexaenoic acid) mg                 25.0  
MCT (Medium chain triglycerids) g                    1.4  
Hydrat Cacbon/ Carbohydrate g                 64.7  
Chất xơ thực phẩm/ Dietary fiber g                    2.5  
Lysin/ Lysine mg           1,000.0  
Taurin/ Taurine mg                 40.0  
Lutein mcg                 70.0  
Độ ẩm/ Moisture g                    2.5  
Khoáng chất/ Minerals    
Natri/ Sodium mg               300.0  
Kali/ Potassium mg               550.0  
Calci/ Calcium mg               450.0  
Phospho/ Phosphorus mg               350.0  
Magnesi/ Magnesium mg                 33.0  
Sắt/ Iron mg                    8.0  
Iod/ Iodine mcg                 80.0  
Kẽm/ Zinc mg                    3.5  
Vitamin/ Vitamins    
Vitamin A  IU           1,600.0  
Vitamin D3 IU               260.0  
Vitamin E mg                    5.0  
Vitamin K1 mcg                 20.0  
Vitamin C mg                 52.0  
Vitamin B1 mcg               820.0  
Vitamin B2 mcg               650.0  
Vitamin PP mg                    6.7  
Vitamin B6 mcg               810.0  
Acid folic mcg                 82.0  
Acid Pantothenic mg                    2.5  
Vitamin B12 mcg                    1.2  
Biotin mcg                 21.0  
Bifidobacterium, BB-12TM cfu 1x109
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM